castor-oil plant
/'kɑ:stər'ɔil'plɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thầu dầu: Một loại cây bụi lớn có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và châu Á, được trồng để lấy hạt sản xuất dầu thầu dầu. Cây có lá to hình chân vịt và quả nang có gai chứa hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The castor-oil plant is cultivated for its seeds. (Cây thầu dầu được trồng để lấy hạt.)
- Be careful, as all parts of the castor-oil plant are poisonous. (Hãy cẩn thận vì tất cả các bộ phận của cây thầu dầu đều có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp/công nghiệp: Dùng để chỉ loại cây công nghiệp quan trọng.
- The farm specializes in growing the castor-oil plant for oil production. (Nông trại chuyên trồng cây thầu dầu để sản xuất dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Castor bean plant: Cây thầu dầu (cách gọi khác, nhấn mạnh vào phần hạt).
- Ricinus communis: Tên khoa học của cây thầu dầu.
Từ đồng nghĩa
- Palma Christi: Một tên gọi cũ của cây thầu dầu, có nghĩa là "bàn tay của Chúa".
danh từ
- (thực vật học) cây thầu dầu